Hiểu sai bản chất của các kênh truyền thông trên mạng xã hội dễ dẫn đến việc phân bổ ngân sách lệch lạc và đo lường thiếu chính xác hiệu quả chiến dịch. Trong bài viết này, Media Lab sẽ làm rõ khái niệm Shared Media trong mô hình PESO, đồng thời hướng dẫn phương pháp phân biệt và ứng dụng thực tế để tối ưu chiến lược truyền thông.

Shared Media là gì?

Shared Media là nội dung hoặc thông điệp được cộng đồng tiếp tục chia sẻ, bình luận, repost hoặc phân phối lại trên các nền tảng xã hội và cộng đồng số. Trong mô hình PESO, đây là lớp lan truyền mang tính xã hội, giúp khuếch đại nội dung vượt ra ngoài kênh doanh nghiệp tự sở hữu.

Khi tìm hiểu về Shared Media, điểm quan trọng cần lưu ý là đây không phải một kênh truyền thông riêng biệt. Shared Media là trạng thái lan truyền của nội dung thông qua hành vi chia sẻ từ người dùng, nhân sự nội bộ, đối tác hoặc cộng đồng.

Trong thực tế lập plan, lỗi phổ biến là xem mọi bài đăng trên Facebook, LinkedIn hay TikTok đều là Shared Media. Cách hiểu này chưa chính xác. Một bài do thương hiệu tự đăng trên fanpage trước hết vẫn là nội dung trên Social Media. Nội dung chỉ thực sự trở thành Shared Media khi được người khác tiếp tục lan truyền, thảo luận hoặc phân phối lại.

Ví dụ thường gặp của Shared Media trong marketing:

  • UGC (User-Generated Content - nội dung do người dùng tạo) như review, ảnh trải nghiệm, video unbox được cộng đồng chia sẻ lại.
  • Bài insight trên blog công ty được chuyên gia trong ngành repost lên LinkedIn kèm góc nhìn riêng.

So sánh Social Media với Shared Media

Shared Media nằm ở đâu trong mô hình PESO?

Shared Media trong PESO là một trong bốn nhóm media cốt lõi của truyền thông tích hợp. PESO model gồm Paid, Earned, Shared, Owned và giúp marketer phân loại đúng vai trò của từng nhóm kênh trong media mix.

Điểm đáng chú ý là Shared Media trong PESO không vận hành tốt khi đứng một mình. Nội dung thường phát huy tác dụng mạnh nhất khi có nguồn gốc từ Owned Media, nhận lực đẩy từ Paid Media, rồi được cộng đồng chia sẻ để tạo social proof và mở rộng thảo luận.

Shared Media trong mô hình PESO

So sánh nhanh Paid, Earned, Shared và Owned Media

Các điểm khác biệt chính giữa 4 loại media trong mô hình PESO bao gồm:

Loại media

Ai kiểm soát

Vai trò chính

Ví dụ

Paid Media

Doanh nghiệp kiểm soát thông điệp, trả tiền để phân phối

Tạo lực đẩy tiếp cận nhanh

Social Ads, booking KOL, quảng cáo hiển thị

Earned Media

Bên thứ ba quyết định đưa tin hoặc nhắc đến

Tăng độ tin cậy, brand mentions

Báo chí đưa tin, review độc lập, bài viết từ chuyên gia

Shared Media

Do cộng đồng, nhân sự, đối tác tiếp tục lan truyền

Khuếch đại thông điệp, tăng thảo luận

Repost LinkedIn, UGC, chia sẻ webinar recap

Owned Media

Doanh nghiệp sở hữu và kiểm soát

Nơi chứa nội dung gốc và tài sản thương hiệu

Website, blog, landing page, email list

Trong Paid, Earned, Shared, Owned Media, Shared Media đóng vai trò như một lớp khuếch đại. Nội dung này không thay thế phần còn lại, nhưng giúp thông điệp di chuyển qua mạng lưới xã hội một cách tự nhiên hơn.

Vì sao Shared Media là lớp khuếch đại trong PESO?

Dòng chảy phổ biến trong PESO model thường diễn ra theo trình tự sau:

  • Owned tạo nội dung gốc như bài blog, báo cáo, video, landing page.
  • Paid tạo lực đẩy ban đầu như chạy ads, tài trợ phân phối, seed đúng tệp.
  • Shared giúp nội dung được chia sẻ tiếp, tạo thảo luận và social proof.
  • Earned xuất hiện khi bên thứ ba nhắc đến, đánh giá hoặc xác nhận giá trị nội dung.

Shared Media không đồng nghĩa với organic reach vô hạn. Thuật toán nền tảng, chất lượng nội dung và mức độ phù hợp của cộng đồng vẫn quyết định phần lớn kết quả.

So sánh Shared Media với Earned Media và Owned Media

Nếu muốn phân loại đúng, bạn có thể dùng ba câu hỏi sau:

  1. Ai sở hữu nội dung hoặc kênh?
  2. Ai đang khuếch tán nội dung?
  3. Ai đang xác nhận độ tin cậy cho nội dung?

Ba câu hỏi này giúp tách rõ Shared Media với Earned Media và Shared Media với Owned Media, đồng thời cho thấy có những vùng giao thoa cần đọc đúng ngữ cảnh.

Tiêu chí

Owned Media

Shared Media

Earned Media

Ai sở hữu?

Doanh nghiệp

Có thể bắt nguồn từ doanh nghiệp hoặc cộng đồng

Bên thứ ba

Ai khuếch tán?

Doanh nghiệp

Cộng đồng, nhân sự, đối tác, người theo dõi

Bên thứ ba, báo chí, reviewer

Ai xác nhận?

Doanh nghiệp tự công bố

Xã hội xác nhận qua chia sẻ và tương tác

Bên thứ ba xác nhận rõ hơn

Ví dụ

Blog công ty, website, email newsletter

Repost LinkedIn, UGC, chia sẻ trong group

Bài báo, review độc lập, podcast nhắc đến thương hiệu

Shared Media vs Owned Media

Shared Media vs Owned Media khác nhau ở điểm cốt lõi: Owned Media là tài sản doanh nghiệp kiểm soát, còn Shared Media là lớp phân phối xã hội hóa của nội dung đó.

Ví dụ, một bài blog trên website công ty là Owned Media. Khi bài blog này được khách hàng, nhân sự hoặc đối tác chia sẻ lên LinkedIn, Facebook group hay newsletter cá nhân, phần lan truyền ấy trở thành Shared Media.

Vì vậy, Shared Media không nhất thiết là nơi nội dung được tạo ra. Đây là nơi nội dung được cộng đồng tiếp tục đẩy đi.

Shared Media vs Earned Media

Shared Media và Earned Media thường dễ gây nhầm lẫn ở vùng giao thoa. Earned Media nghiêng về việc thương hiệu được nhắc tới, được công nhận hoặc được bên thứ ba đề cập. Shared Media nghiêng về cơ chế lan truyền thông qua chia sẻ, repost và thảo luận.

Ví dụ, một bài review tích cực từ chuyên gia là Earned Media vì thương hiệu được bên thứ ba xác nhận. Nếu bài review đó tiếp tục được cộng đồng chia sẻ mạnh, nó đồng thời tạo ra Shared Media.

So sánh Shared Media với Earned Media và Owned Media

Các kênh và ví dụ Shared Media phổ biến trong thực tế

Các kênh Shared Media không chỉ giới hạn ở mạng xã hội phổ thông. Bất kỳ môi trường nào có hành vi chia sẻ, repost, trích dẫn hoặc thảo luận lại nội dung đều có thể tạo ra Shared Media. Điều quan trọng không phải nền tảng nào, mà là hành vi phân phối lại có diễn ra hay không.

Các dạng ví dụ Shared Media phổ biến gồm:

  • Chia sẻ bài viết, video hoặc infographic từ thương hiệu lên trang cá nhân.
  • Repost nội dung có thêm bình luận hoặc góc nhìn riêng.
  • Word of mouth trên group, cộng đồng hoặc diễn đàn.
  • Community content như thảo luận trong nhóm chuyên môn, hội nghề nghiệp.
  • UGC, review, ảnh trải nghiệm sản phẩm, recap sự kiện.

Ví dụ Shared Media trong B2C

Trong B2C, ví dụ Shared Media dễ thấy nhất là chiến dịch hashtag, story khách hàng và review trong cộng đồng. Một thương hiệu mỹ phẩm đăng video hướng dẫn skincare trên TikTok. Khi người dùng quay lại video trải nghiệm thật, gắn hashtag chiến dịch và chia sẻ vào group làm đẹp, đó là Shared Media.

Một ví dụ khác là bài review quán ăn trong Facebook group được nhiều thành viên lưu, bình luận và chia sẻ tiếp. Nội dung ban đầu có thể do khách hàng tạo ra dưới dạng UGC, nhưng sức mạnh thật sự đến từ việc cộng đồng tiếp tục phân phối.

Ví dụ Shared Media trong B2B

Trong B2B, Shared Media thường ít “ồn ào” hơn nhưng chất lượng hơn. Bối cảnh phổ biến là employee advocacy (nhân sự chủ động chia sẻ nội dung thương hiệu), đối tác repost bài insight hoặc clip webinar được lan truyền trong cộng đồng chuyên môn.

Ví dụ, doanh nghiệp xuất bản báo cáo thị trường trên website. Sau đó, đội ngũ lãnh đạo và sales chia sẻ bài này trên LinkedIn kèm góc nhìn riêng. Một số chuyên gia ngành tiếp tục repost vì nội dung hữu ích. Đây là Shared Media theo đúng nghĩa, đặc biệt trong bối cảnh LinkedIn sharing và phân phối tri thức B2B.

Một dạng khác là recap hội thảo, clip ngắn từ webinar hoặc template tài liệu được chia sẻ trong các nhóm chuyên môn. Với B2B, Shared Media thường gắn chặt với giá trị chuyên môn hơn là yếu tố giải trí.

Ví dụ Shared Media trong B2B và B2C

Lợi ích, hạn chế và khi nào doanh nghiệp nên dùng Shared Media

Lợi ích của Shared Media nằm ở khả năng khuếch đại thảo luận và tạo niềm tin theo cách quảng cáo thuần túy khó thay thế. Tuy nhiên, đây không phải giải pháp vạn năng. Nếu kỳ vọng sai, doanh nghiệp rất dễ rơi vào bẫy vanity metrics.

Lợi ích nổi bật với Marketer

Ba lợi ích của Shared Media dễ thấy nhất gồm:

  • Tăng social proof: Nội dung được người khác chia sẻ luôn đáng tin hơn khi thương hiệu tự nói về mình.
  • Mở rộng reach ngoài follower sẵn có: Nội dung có thể đi xa hơn nhờ mạng lưới của cộng đồng.
  • Hỗ trợ Brand Awareness và Community Engagement: Tạo thảo luận, tăng nhu cầu tìm hiểu thương hiệu, kéo người dùng về website hoặc tài sản owned.

Trong nhiều kế hoạch truyền thông tích hợp, Shared Media đặc biệt hữu ích ở giai đoạn mở rộng nhận biết và nuôi dưỡng sự quan tâm.

Các rủi ro cần quản trị

Bên cạnh ưu điểm, một số nhược điểm của Shared Media gồm:

  • Mất kiểm soát thông điệp: Nội dung có thể bị cắt ngữ cảnh, hiểu sai hoặc biến tấu.
  • Phản hồi tiêu cực lan nhanh: Nếu có trải nghiệm xấu, tốc độ chia sẻ cũng có thể rất lớn.
  • Dễ đánh giá sai hiệu quả: Share, like, comment cao chưa chắc tạo ra traffic, branded search hay chuyển đổi hỗ trợ.

Trong thực tế, không ít chiến dịch có tương tác đẹp trên dashboard nhưng gần như không tạo tác động kinh doanh rõ ràng.

Shared Media phù hợp nhất khi mục tiêu là Brand Awareness, thảo luận cộng đồng, kéo referral traffic, tăng community engagement hoặc hỗ trợ hành trình cân nhắc. Nếu doanh nghiệp đang cần chốt lead ngắn hạn ngay lập tức, Shared Media nên đóng vai trò hỗ trợ trong integrated media, không phải kênh chủ lực duy nhất.

Cách triển khai Shared Media cơ bản

Một chiến lược Shared Media hiệu quả không bắt đầu bằng câu hỏi “nên đăng ở nền tảng nào”. Quy trình bắt đầu từ mục tiêu truyền thông, sau đó mới tới nội dung, kênh và hệ đo lường. Đây là điểm nhiều đội ngũ làm ngược.

Quy trình triển khai Shared Media cơ bản

Quy trình triển khai Shared Media gồm 5 bước cơ bản sau:

  • Xác định mục tiêu truyền thông.
  • Chọn nội dung có khả năng được chia sẻ.
  • Chọn đúng kênh theo đối tượng.
  • Thiết kế cơ chế kích hoạt chia sẻ.
  • Đo lường bằng KPI phù hợp.

Đây là khung cách triển khai Shared Media đủ dùng cho hầu hết doanh nghiệp ở mức cơ bản.

Quy trình triển khai Shared Media

Mục tiêu nào phù hợp với Shared Media?

Shared media phù hợp với các mục tiêu như:

  • Awareness và mở rộng độ phủ.
  • Tăng audience engagement.
  • Kéo referral traffic về website, blog, landing page.
  • Hỗ trợ Lead Generation ở vai trò assist, không nhất thiết chốt trực tiếp.

Điều này giúp doanh nghiệp quản trị kỳ vọng hiệu quả hơn. Nếu mục tiêu chính là chốt đơn hàng tức thời, Shared Media chỉ nên đóng vai trò hỗ trợ trong tổng thể media mix.

Nội dung nào dễ được chia sẻ?

Nếu muốn tối ưu cách triển khai Shared Media, nội dung cần cho người dùng một lý do đủ mạnh để họ sẵn sàng gắn tên mình vào việc chia sẻ.

Những dạng nội dung thường dễ lan truyền hơn gồm:

  • Hữu ích và giải quyết một vấn đề cụ thể.
  • Ngắn, rõ và dễ hiểu.
  • Có quan điểm hoặc góc nhìn mới.
  • Phản ánh trải nghiệm thật, có tính xác thực.
  • Mang giá trị xã hội hoặc chuyên môn khiến người chia sẻ cảm thấy nội dung “đáng để đại diện”.

Với B2B, báo cáo ngắn, biểu đồ insight, checklist, clip webinar tóm tắt và bài phân tích có quan điểm thường tạo hiệu quả tốt hơn nội dung chung chung.

Chọn kênh và kích hoạt chia sẻ

Kênh nên đi theo đối tượng, không đi theo xu hướng. Nếu nhóm mục tiêu là manager, founder hoặc chuyên gia ngành, LinkedIn, newsletter cộng đồng và các nhóm chuyên môn thường phù hợp hơn nền tảng giải trí đại trà.

Để kích hoạt chia sẻ, doanh nghiệp có thể:

  • Thêm CTA chia sẻ rõ ràng trong bài viết hoặc sau webinar.
  • Thiết kế asset dễ repost như quote card, chart, short clip.
  • Khuyến khích employee advocacy bằng bộ caption gợi ý.
  • Duy trì community management tốt để phản hồi và nuôi thảo luận.

Đo lường Shared Media bằng chỉ số nào?

Đo lường Shared Media cần bắt đầu bằng một cảnh báo quen thuộc: đừng để mình bị đánh lừa bởi vanity metrics. Lượt share cao là tín hiệu tích cực, nhưng không tự động đồng nghĩa với hiệu quả tốt.

Trong thực tế, một nội dung có thể được chia sẻ nhiều nhưng tạo rất ít referral traffic hoặc gần như không góp phần vào hành trình chuyển đổi. Vì vậy, đo lường Shared Media cần kết hợp KPI nền tảng và KPI gần business.

Mục tiêu

KPI nên theo dõi

Ý nghĩa

Awareness

Reach, mentions, share of voice

Độ phủ và mức độ được nhắc tới

Engagement

Shares, comments chất lượng, engagement rate

Mức tương tác và giá trị thảo luận

Traffic

Referral traffic, CTR social to owned

Khả năng kéo người dùng về tài sản owned

Lead support

Assisted conversion, webinar sign-ups, resource downloads

Tác động hỗ trợ tới funnel

Brand perception

Sentiment analysis, branded search

Chất lượng cảm nhận và nhu cầu tìm kiếm thương hiệu

Một số chỉ số đáng theo dõi:

  • Engagement rate: Đo chất lượng tương tác tương đối.
  • Referral traffic: Cho biết nội dung chia sẻ có kéo người dùng về website hay không.
  • Sentiment analysis: Đọc sắc thái tích cực, trung tính hay tiêu cực của thảo luận.
  • Branded search: Xem thương hiệu có được quan tâm nhiều hơn sau giai đoạn lan truyền không.
  • Assisted conversion: Đo vai trò hỗ trợ của Shared Media trong hành trình chuyển đổi.

Cần minh bạch rằng attribution của Shared Media luôn có giới hạn. Không phải tác động nào cũng đo được hoàn toàn, nhất là với hành vi chia sẻ diễn ra trên nhiều nền tảng kín hoặc qua truyền miệng.

Câu hỏi thường gặp

Shared Media thuộc mô hình truyền thông nào?

Shared Media thuộc mô hình PESO, bên cạnh Paid Media, Earned Media và Owned Media.

Hành vi nào biến nội dung thành Shared Media?

Nội dung trở thành Shared Media khi được cộng đồng, nhân sự, đối tác hoặc người theo dõi chia sẻ, repost, bình luận hoặc phân phối lại.

Employee advocacy có được xem là Shared Media không?

Employee advocacy được xem là Shared Media khi nhân sự chủ động chia sẻ nội dung thương hiệu lên kênh cá nhân như LinkedIn hoặc Facebook.

Shared Media có phù hợp cho mục tiêu chuyển đổi trực tiếp không?

Shared Media không phù hợp làm kênh chủ lực cho chuyển đổi trực tiếp, mà nên đóng vai trò hỗ trợ trong media mix.

KPI nào phản ánh tốt nhất chất lượng Shared Media?

Referral traffic, engagement rate và assisted conversion phản ánh chất lượng Shared Media tốt hơn so với lượt share hay like đơn thuần.

Xem thêm:

Shared Media đóng vai trò là lớp khuếch đại tự nhiên giúp gia tăng độ tin cậy và mở rộng tầm ảnh hưởng cho thông điệp của thương hiệu trong mô hình PESO. Doanh nghiệp cần phối hợp linh hoạt hình thức này với các kênh truyền thông khác để tối ưu hóa lưu lượng truy cập và hỗ trợ hành trình chuyển đổi dài hạn.