Digital Performance Marketing là chiến lược theo đuổi hiệu suất tối đa dựa trên việc đo lường và hiệu quả. Bạn đang tìm kiếm phương pháp tiếp thị hiệu quả trong kỷ nguyên số? Digital Performance Marketing chính là câu trả lời dành cho bạn! Bài viết này sẽ giải đáp chi tiết thắc mắc Digital Performance Marketing là gì? và giới thiệu 5 hình thức DPM phổ biến nhất hiện nay. Hãy cùng khám phá để tối ưu hóa chiến lược marketing và bứt phá doanh thu của bạn!

1. Digital Performance Marketing là gì?

Thay vì chỉ đơn thuần là hiện diện trên môi trường số, Digital Performance Marketing (DPM) hướng đến việc tối đa hóa hiệu quả dựa trên những mục tiêu cụ thể. Bằng cách khai thác sức mạnh của các nền tảng kỹ thuật số, DPM cho phép doanh nghiệp kiểm soát ngân sách hiệu quả, đồng thời tập trung vào việc nâng cao các chỉ số hiệu suất chính (KPI). Vậy, đâu là những "con số biết nói" thể hiện sức mạnh của DPM? Đó chính là những chỉ số KPI được thiết lập dựa trên mục tiêu cụ thể của từng chiến dịch. Ví dụ:

Chiến dịch Branding: DPM tập trung vào việc lan tỏa nhận diện thương hiệu, tiếp cận khách hàng tiềm năng với thông điệp ấn tượng. Các chỉ số quan trọng cần theo dõi bao gồm:

  • Số người tiếp cận (Reach): Phạm vi tiếp cận của chiến dịch đến đối tượng mục tiêu.
  • Số lượng tương tác (Engagement): Mức độ quan tâm, phản hồi của người dùng với nội dung (lượt thích, bình luận, chia sẻ...).
  • Chi phí cho từng tương tác (CPE): Hiệu quả của chiến dịch trong việc tạo ra tương tác với ngân sách đã đầu tư.

Chiến dịch Sales: DPM tập trung vào việc thúc đẩy hành động mua hàng, tăng trưởng doanh số bán hàng. Các chỉ số đo lường hiệu quả bao gồm:

  • Số lượng Lead: Số lượng khách hàng tiềm năng thể hiện sự quan tâm đến sản phẩm/dịch vụ.
  • Chi phí cho 1 Lead (CPL): Hiệu quả của chiến dịch trong việc thu hút khách hàng tiềm năng với ngân sách đã chi.
  • Số đơn hàng: Số lượng đơn hàng thành công từ chiến dịch.
  • Chi phí cho 1 đơn hàng (CPA): Lợi nhuận thu về so với chi phí bỏ ra cho mỗi đơn hàng.

Digital Performance Marketing là chiến lược theo đuổi hiệu suất tối đa dựa trên mục tiêu đặt ra thông qua các nền tảng số

Digital Performance Marketing là chiến lược theo đuổi hiệu suất tối đa dựa trên mục tiêu đặt ra thông qua các nền tảng số

2. Vai trò của Performance Marketing

Trong kỷ nguyên số, nơi hiệu quả được đo lường bằng kết quả cụ thể, Performance Marketing nổi lên như một chiến lược tiếp thị mang tính đột phá. Thay vì tập trung vào những chỉ số mơ hồ như lượt hiển thị hay nhấp chuột, Performance Marketing hướng đến những mục tiêu kinh doanh thiết thực như thu hút khách hàng tiềm năng, thúc đẩy chuyển đổi và gia tăng doanh số.

Điểm mấu chốt của Performance Marketing nằm ở khả năng đánh giá chính xác hiệu quả của từng chiến dịch dựa trên kết quả thu được. Nhờ vậy, doanh nghiệp có thể tối ưu hóa ngân sách marketing, loại bỏ những hoạt động kém hiệu quả và tập trung nguồn lực vào những chiến lược mang lại lợi nhuận cao nhất.

So với các phương thức marketing truyền thống, Performance Marketing mang đến nhiều ưu điểm vượt trội. Nó giúp doanh nghiệp:

  • Tiết kiệm chi phí: Doanh nghiệp chỉ thanh toán cho những kết quả cụ thể như khách hàng tiềm năng hay đơn hàng, thay vì lãng phí ngân sách cho những hoạt động không hiệu quả.
  • Tăng hiệu quả: Việc đo lường và tối ưu hóa chiến dịch liên tục giúp doanh nghiệp đạt được mục tiêu marketing một cách hiệu quả nhất.
  • Tăng cường khả năng kiểm soát: Doanh nghiệp có toàn quyền kiểm soát ngân sách và chiến lược marketing, đảm bảo mọi hoạt động đều hướng đến mục tiêu đề ra.

3. Performance Marketing hoạt động như thế nào?

Performance Marketing hoạt động dựa trên sự phối hợp nhịp nhàng của bốn nhóm chính:

  • Nhà bán lẻ và nhà cung cấp dịch vụ (Retailers và Merchants): Nhóm này đóng vai trò là nhà quảng cáo, mong muốn quảng bá sản phẩm và dịch vụ thông qua mạng lưới đối tác liên kết (Affiliates hoặc Publishers). Họ đề ra mục tiêu chiến dịch và cam kết thanh toán khi đạt được mục tiêu.
  • Cộng tác viên hoặc nhà xuất bản (Affiliates hoặc Publishers): Là những trang web, blog hoặc cá nhân có sức ảnh hưởng, có khả năng đánh giá và giới thiệu sản phẩm đến khách hàng tiềm năng. Họ đóng vai trò như kênh truyền thông cho nhà bán lẻ, thu hút khách hàng, thúc đẩy doanh số và gia tăng lợi tức đầu tư (ROI).
  • Mạng lưới liên kết và nền tảng theo dõi của bên thứ ba: Hoạt động như trung gian kết nối nhà bán lẻ và cộng tác viên, cung cấp các dịch vụ thiết yếu như: tổng hợp thông tin, công cụ hỗ trợ, thanh toán hoa hồng và giải quyết tranh chấp. Nền tảng này giúp theo dõi hiệu quả chiến dịch, xác định khách hàng tiềm năng và tối ưu hóa hoạt động marketing.
  • Quản lý liên kết hoặc đối tác quản lý chương trình ngoài (Affiliate Managers hoặc OPMs): Hỗ trợ doanh nghiệp trong việc triển khai và quản lý chiến dịch Performance Marketing. Họ có thể là nhân viên nội bộ hoặc đại lý chuyên nghiệp, sở hữu mạng lưới đối tác và quy trình quản lý hiệu quả. Nhờ chuyên môn và nguồn lực sẵn có, họ giúp nhà bán lẻ đạt được mục tiêu chiến dịch nhanh chóng và hiệu quả hơn.

4. 5 chỉ số đo lường của Digital Performance Marketing

Dưới đây là 5 chỉ số đo lường của Digital Performance Marketing:

4.1. Cost per Impression (CPI)

  • Cost per Impression (CPI) là hình thức được thanh toán cho mỗi 1000 lần hiển thị quảng cáo.
  • Ưu điểm: Chi phí thấp, dễ thực hiện, phù hợp cho mục tiêu tiếp cận rộng rãi.
  • Nhược điểm: Khó đánh giá hiệu quả thực tế, tương tác thấp.

Cost per Impression (CPI) là chi phí được thanh toán cho mỗi 1000 lần hiển thị quảng cáo

Cost per Impression (CPI) là chi phí được thanh toán cho mỗi 1000 lần hiển thị quảng cáo

4.2. Cost per Click (CPC)

  • Cost per Click (CPC) là chi phí được thanh toán cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo.
  • Ưu điểm: Phù hợp cho mục tiêu thu hút truy cập website, tương tác cao hơn CPM.
  • Nhược điểm: Chi phí cao hơn CPM.

Cost per Click (CPC) là chi phí được thanh toán cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo

Cost per Click (CPC) là chi phí được thanh toán cho mỗi lần nhấp chuột vào quảng cáo

4.3. Cost per Engagement (CPE)

  • CPE là chi phí được thanh toán cho mỗi hành động tương tác với quảng cáo như like, share, comment.
  • Ưu điểm: Đo lường mức độ quan tâm của khách hàng tiềm năng.
  • Nhược điểm: Khó đo lường hiệu quả chuyển đổi.

CPE là chi phí được thanh toán cho mỗi hành động tương tác với quảng cáo như like, share, comment

CPE là chi phí được thanh toán cho mỗi hành động tương tác với quảng cáo như like, share, comment

4.4. Cost per Lead (CPL)

  • Cost per Lead là chi phí được thanh toán cho mỗi khách hàng tiềm năng để lại thông tin liên hệ.
  • Ưu điểm: Tiếp cận khách hàng tiềm năng quan tâm, có ý định mua hàng cao.
  • Nhược điểm: Chi phí cao hơn các hình thức khác.

Cost per Lead là chi phí được thanh toán cho mỗi khách hàng tiềm năng để lại thông tin liên hệ.

Cost per Lead là chi phí được thanh toán cho mỗi khách hàng tiềm năng để lại thông tin liên hệ

4.5. Cost per Sale (CPS)/ Cost per Order (CPO)

  • Cost per Sale (CPS)/ Cost per Order (CPO) là chi phí được thanh toán cho mỗi đơn hàng thành công.
  • Ưu điểm: Mang lại hiệu quả thực tế vào doanh số bán hàng.
  • Nhược điểm: Chi phí cao nhất, đòi hỏi chiến dịch hiệu quả cao.

Cost per Sale (CPS)/ Cost per Order (CPO) là chi phí được thanh toán cho mỗi đơn hàng thành công.

Cost per Sale (CPS)/ Cost per Order (CPO) là chi phí được thanh toán cho mỗi đơn hàng thành công.

5. Ưu điểm của Digital Performance Marketing

Ưu điểm lớn nhất của Digital Performance Marketing nằm ở khả năng đo lường chính xác. Nhờ tích hợp thông tin từ nhiều kênh, doanh nghiệp có thể nắm bắt dữ liệu một cách toàn diện, từ đó hoạch định chiến lược và phân bổ ngân sách hiệu quả cho các chiến dịch tiếp theo. Điểm cộng nữa là doanh nghiệp có thể tận dụng lợi thế từ các đối tác thứ ba như cộng đồng admicro hay các tính năng độc quyền của một số nền tảng quảng cáo.

6. Nhược điểm của Digital Performance Marketing

Tuy nhiên, Digital Performance Marketing cũng tồn tại nhược điểm. Việc tạm dừng quảng cáo đồng nghĩa với việc hiệu quả kinh doanh chững lại. Doanh nghiệp luôn phải chi trả chi phí để thu hút khách hàng, dù đã tối ưu hóa quảng cáo đến mức nào. 

Do đó, đây chỉ nên xem là chiến lược ngắn hạn cho các doanh nghiệp mới nổi, thay vì hướng đi lâu dài. Bên cạnh đó, việc phụ thuộc vào nền tảng quảng cáo bên thứ ba cũng tiềm ẩn nhiều rủi ro do thuật toán có thể thay đổi bất ngờ, ảnh hưởng đến hiệu quả chiến dịch.

7. 6 hình thức Performance Marketing hiện nay

Performance Marketing mang đến cho doanh nghiệp nhiều kênh hiệu quả để tiếp cận khách hàng tiềm năng và đạt được mục tiêu kinh doanh. Dưới đây là một số kênh phổ biến nhất:

  • Affiliate Marketing (Tiếp thị liên kết): Doanh nghiệp hợp tác với các nhà xuất bản (website, Blog, Influencer) để quảng bá sản phẩm hoặc dịch vụ. Nhà xuất bản sẽ nhận hoa hồng khi khách hàng thực hiện hành động mong muốn (mua hàng, đăng ký, tải ứng dụng...). Ưu điểm: Chi phí thấp, hiệu quả cao, tiếp cận tệp khách hàng tiềm năng rộng.
  • Native Advertising (Quảng cáo tự nhiên): Quảng cáo được chèn vào nội dung một cách tự nhiên, hài hòa với trang web hoặc ứng dụng. Người dùng khó phân biệt được quảng cáo với nội dung bình thường, tăng hiệu quả thu hút và chuyển đổi. Ưu điểm: Tăng độ tin cậy, ít gây khó chịu cho người dùng, hiệu quả cao.
  • Banner Ads (Quảng cáo hiển thị): Sử dụng hình ảnh, video, văn bản ngắn để thu hút sự chú ý của người dùng trên website, ứng dụng hoặc mạng xã hội. Ưu điểm: Tiếp cận lượng lớn người dùng, chi phí đa dạng, dễ dàng triển khai.
  • Content Marketing (Tiếp thị nội dung): Tạo và chia sẻ nội dung hữu ích, thu hút để thu hút khách hàng tiềm năng, xây dựng thương hiệu và thúc đẩy chuyển đổi. Ưu điểm: Tăng độ nhận diện thương hiệu, xây dựng lòng tin với khách hàng, hiệu quả lâu dài.
  • Social Media Marketing (Tiếp thị mạng xã hội): Sử dụng các nền tảng mạng xã hội như Facebook, Instagram, TikTok để quảng bá sản phẩm, dịch vụ, tương tác với khách hàng và xây dựng cộng đồng. Ưu điểm: Tiếp cận lượng lớn người dùng tiềm năng, tương tác trực tiếp với khách hàng, xây dựng thương hiệu hiệu quả.
  • Search Engine Marketing (SEM): Tối ưu hóa website và chạy quảng cáo trên các công cụ tìm kiếm như Google, Bing để thu hút khách hàng tiềm năng đang tìm kiếm sản phẩm hoặc dịch vụ liên quan. Ưu điểm: Tiếp cận khách hàng có nhu cầu cao, hiệu quả nhanh chóng, dễ dàng đo lường.

8. Hướng dẫn các bước triển khai chiến dịch Digital Performance Marketing 

Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn cách triển khai một chiến dịch Digital Performance Marketing hiệu quả, giúp bạn tối ưu hóa ngân sách quảng cáo và mang lại nhiều đơn hàng nhất cho doanh nghiệp.

Bước 1: Xác định mục tiêu chiến dịch

Trước khi bắt đầu bất kỳ chiến dịch quảng cáo nào, điều quan trọng là bạn phải xác định rõ mục tiêu của mình. Bạn muốn đạt được điều gì với chiến dịch này? Tăng nhận thức thương hiệu (Branding) hay thúc đẩy doanh số bán hàng (Sales)? Việc xác định mục tiêu cụ thể sẽ giúp bạn lựa chọn chiến lược và kênh quảng cáo phù hợp nhất.

Bước 2: Chọn KPI phù hợp

Mỗi mục tiêu chiến dịch sẽ có những chỉ số đánh giá hiệu quả (KPI) riêng. Ví dụ, với mục tiêu Sales, các KPI quan trọng có thể bao gồm Số lượng đơn hàng (Order) hoặc Chi phí cho mỗi đơn hàng (Cost per order - CPO). Việc lựa chọn KPI phù hợp sẽ giúp bạn theo dõi hiệu quả của chiến dịch và thực hiện các điều chỉnh cần thiết để đạt được mục tiêu.

Bước 3: Xây dựng chiến lược kênh

Sau khi xác định mục tiêu và KPI, bạn cần xây dựng chiến lược kênh để xác định những kênh quảng cáo nào sẽ mang lại hiệu quả tốt nhất cho doanh nghiệp của bạn. Bạn có thể dựa vào dữ liệu quá khứ hoặc thực hiện các thử nghiệm (testing) để xác định kênh hiệu quả nhất.

Ví dụ: Theo dữ liệu, SEM là kênh mang lại nhiều khách hàng tiềm năng (lead) nhất, do đó bạn nên ưu tiên ngân sách cho SEM trước.

Bước 4: Lên kế hoạch testing

Testing là một phần quan trọng trong bất kỳ chiến dịch Digital Performance Marketing nào. Bạn có thể thử nghiệm nhiều yếu tố khác nhau, chẳng hạn như đối tượng mục tiêu, nội dung quảng cáo hoặc định dạng quảng cáo.

Tuy nhiên, do ngân sách có hạn, bạn nên tập trung thử nghiệm những yếu tố quan trọng nhất (khoảng 2-3 yếu tố) và dành 20% ngân sách cho hoạt động testing.

Bước 5: Đo lường và tối ưu

Việc theo dõi và đo lường hiệu quả chiến dịch là rất quan trọng để bạn có thể thực hiện các điều chỉnh cần thiết và tối ưu hóa chiến dịch. Bạn nên theo dõi các KPI đã xác định ở Bước 2 và thực hiện các điều chỉnh để đạt được mục tiêu đề ra.

Bạn có thể dựa vào dữ liệu quá khứ hoặc thực hiện các thử nghiệm (testing) để xác định kênh hiệu quả nhất

Bạn có thể dựa vào dữ liệu quá khứ hoặc thực hiện các thử nghiệm (testing) để xác định kênh hiệu quả nhất

9. Digital Performance Marketing còn được đánh giá hiệu quả với doanh nghiệp B2B

Performance marketing có thể là chiến lược "cứu cánh" cho doanh nghiệp B2B trong giai đoạn đầu khi họ cần nhanh chóng tạo dựng chỗ đứng trên thị trường. Tuy nhiên, về lâu dài, doanh nghiệp cần tìm cách giảm bớt chi phí quảng cáo trả phí mà vẫn đảm bảo hiệu quả hoạt động. Inbound marketing là giải pháp thay thế tiềm năng, giúp thu hút khách hàng tự nhiên và tiết kiệm chi phí.

Inbound marketing là giải pháp thay thế tiềm năng, giúp thu hút khách hàng tự nhiên và tiết kiệm chi phí

Inbound marketing là giải pháp thay thế tiềm năng, giúp thu hút khách hàng tự nhiên và tiết kiệm chi phí

Digital Performance Marketing mở ra vô vàn cơ hội cho doanh nghiệp tiếp cận khách hàng tiềm năng, gia tăng chuyển đổi và tối ưu hóa chi phí marketing. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho bạn những kiến thức cơ bản về Digital Performance Marketing và các hình thức phổ biến của nó. Hãy áp dụng những chiến lược này vào thực tế để gặt hái thành công trong kinh doanh!

Xem thêm: